字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
克柔
克柔
Nghĩa
1.和顺。语本《书.洪范》"沈潜刚克,高明柔克。"
Chữ Hán chứa trong
克
柔