字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
克格勃
克格勃
Nghĩa
原苏联‘国家安全委员会’的俄文(Комитет государ-ственной безопасности)缩写( КГБ)的音译。也指克格勃的人员。
Chữ Hán chứa trong
克
格
勃
克格勃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台