字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
克里姆林宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
克里姆林宫
克里姆林宫
Nghĩa
俄国沙皇的宫殿,在莫斯科市中心。十月革命后是原苏联最高党政机关的所在地。常用做原苏联官方的代称。[英kremlin,从俄Кремль]
Chữ Hán chứa trong
克
里
姆
林
宫