字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
免予刑事处分
免予刑事处分
Nghĩa
即免除处罚①”。
Chữ Hán chứa trong
免
予
刑
事
处
分
免予刑事处分 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台