字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
免疫力
免疫力
Nghĩa
1.生物不受某种病害感染的防御能力。亦喻人们抵御错误思想﹑行为侵袭的能力。
Chữ Hán chứa trong
免
疫
力