字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
免绖
免绖
Nghĩa
1.谓居丧者以时除去缠于首﹑腰的麻带,仅穿衰服。表示不纯吉,亦不纯凶。
Chữ Hán chứa trong
免
绖