字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
免胄
免胄
Nghĩa
1.脱下头盔。古代将士的行礼方式。 2.指决死。语出《左传.僖公三十三年》"免胄入狄师﹐死焉。"
Chữ Hán chứa trong
免
胄