字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
免袒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
免袒
免袒
Nghĩa
1.即袒免。古代丧服。袒露左臂,以麻布缠头。
Chữ Hán chứa trong
免
袒