字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兑便
兑便
Nghĩa
1.唐代的一种汇兑方式。
Chữ Hán chứa trong
兑
便