字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兑换 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兑换
兑换
Nghĩa
用证券换取现金或用一种货币换取另一种货币~现金ㄧ用美圆~人民币。
Chữ Hán chứa trong
兑
换