字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兑泽
兑泽
Nghĩa
1.犹润泽。 2.特指帝王恩泽,仁政。
Chữ Hán chứa trong
兑
泽
兑泽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台