字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兑现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兑现
兑现
Nghĩa
①凭票据向银行换取现款,泛指结算时支付现款这张支票不能~ㄧ年终~时,共收入近三千元。②比喻诺言的实现答应孩子的事,一定要~。
Chữ Hán chứa trong
兑
现