字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兕虎
兕虎
Nghĩa
1.兕与虎。泛指猛兽。 2.孔子在陈绝粮,弟子有怨意,因召子路问曰"《诗》云'匪兕匪虎,率彼旷野。'吾道非邪?吾何为于此?"见《史记.孔子世家》◇用为道衰不遇之典实。
Chữ Hán chứa trong
兕
虎