字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兖石铁路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兖石铁路
兖石铁路
Nghĩa
从山东兖州经曲阜、临沂到日照石臼港,长308千米。1985年通车。是兖州、滕枣等煤田煤炭的出海通道。
Chữ Hán chứa trong
兖
石
铁
路