字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党义
党义
Nghĩa
1.指一个政党对客观世界﹑社会生活以及学术问题等所持有的系统的理论和主张。
Chữ Hán chứa trong
党
义