字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党助
党助
Nghĩa
1.同伙或亲族邻里的帮助。
Chữ Hán chứa trong
党
助