字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党史
党史
Nghĩa
1.政党的历史。亦专指中国共产党的历史。
Chữ Hán chứa trong
党
史