字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党士
党士
Nghĩa
1.指志同道合的人;。 2.正直的读书人。
Chữ Hán chứa trong
党
士
党士 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台