字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党庠
党庠
Nghĩa
1.指古代乡学。语出《礼记.学记》"古之教者,家有塾,党有庠。"
Chữ Hán chứa trong
党
庠