字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党徒
党徒
Nghĩa
对某一派别或团体中成员的贬称。
Chữ Hán chứa trong
党
徒