字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党援
党援
Nghĩa
1.结援相助的党与。 2.结党为援。
Chữ Hán chứa trong
党
援