字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
党旗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党旗
党旗
Nghĩa
代表一个政党的旗帜。中国共产党的党旗底色为红色,左上角是黄色的锤子和镰刀标识§色象征革命,锤子和镰刀表示中国共产党是中国工人阶级的先锋队,代表着工人阶级和广大人民群众的根本利益。
Chữ Hán chứa trong
党
旗