字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党正
党正
Nghĩa
1.周时地方组织的长官。 2.言论正直。
Chữ Hán chứa trong
党
正