字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党派
党派
Nghĩa
1.派别。 2.各政党或政党中各派别的统称。
Chữ Hán chứa trong
党
派