字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党狱
党狱
Nghĩa
1.古代指监禁﹑诛杀党人。 2.指逮捕﹑杀戮反对党成员。
Chữ Hán chứa trong
党
狱