字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党票
党票
Nghĩa
1.犹党籍。讽刺少数人把党籍视作谋取个人私利的凭证。
Chữ Hán chứa trong
党
票