字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党羽
党羽
Nghĩa
指恶势力集团内的羽翼土匪头目及其党羽常出没其间。
Chữ Hán chứa trong
党
羽