字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党证
党证
Nghĩa
1.政党的组织部门发给党员的凭证。
Chữ Hán chứa trong
党
证
党证 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台