字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
党邪丑正
党邪丑正
Nghĩa
1.犹言党邪陷正。
Chữ Hán chứa trong
党
邪
丑
正