字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兜兜裤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜兜裤
兜兜裤
Nghĩa
1.小孩夏天穿的带兜肚的小短裤。
Chữ Hán chứa trong
兜
裤