字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜兜裤儿
兜兜裤儿
Nghĩa
小孩儿夏天穿的带兜肚的小短裤儿。
Chữ Hán chứa trong
兜
裤
儿