字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兜得转 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜得转
兜得转
Nghĩa
1.方言。谓有周转回旋的余地。 2.方言。谓熟人多,行事方便。
Chữ Hán chứa trong
兜
得
转