字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜搭
兜搭
Nghĩa
主动搭讪闲谈兜搭上来。
Chữ Hán chứa trong
兜
搭