字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜纱
兜纱
Nghĩa
1.举行婚礼时新娘遮面的纱。
Chữ Hán chứa trong
兜
纱