兜罗绵

Nghĩa

1.[梵tūla]棉。亦为草木花絮之总称。 2.喻云或雪。

Chữ Hán chứa trong

兜罗绵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台