字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兜罗绵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜罗绵
兜罗绵
Nghĩa
1.[梵tūla]棉。亦为草木花絮之总称。 2.喻云或雪。
Chữ Hán chứa trong
兜
罗
绵