字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兜肚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜肚
兜肚
Nghĩa
贴身护在胸部和腹部的像菱形的布,用带子套在脖子上,左右两角钉带子束在背后。
Chữ Hán chứa trong
兜
肚