字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兜销
兜销
Nghĩa
到处找人购买(自己手上的货物)~存货。
Chữ Hán chứa trong
兜
销