字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兢兢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兢兢
兢兢
Nghĩa
1.小心谨慎貌。 2.恐惧貌。 3.强壮貌。 4.精勤貌。 5.战栗貌。
Chữ Hán chứa trong
兢