字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入吾彀中
入吾彀中
Nghĩa
1.比喻在我掌握之中。彀中,弓弩射程之内。
Chữ Hán chứa trong
入
吾
彀
中