字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入孝出悌
入孝出悌
Nghĩa
1.语出《论语.学而》"子曰'弟子入则孝,出则悌。'"谓回家要孝顺父母,出外要敬爱兄长。
Chữ Hán chứa trong
入
孝
出
悌