字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入泮
入泮
Nghĩa
1.古代学宫前有泮水,故称学校为泮宫。科举时代学童入学为生员称为"入泮"。
Chữ Hán chứa trong
入
泮