字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入港
入港
Nghĩa
①船驶入港口货轮准时入港。②见解相同而谈得投机两人杯酒相交,谈得入港。
Chữ Hán chứa trong
入
港