字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入觐
入觐
Nghĩa
1.诸侯于秋季入朝进见天子。 2.指地方官员入朝进见帝王。
Chữ Hán chứa trong
入
觐
入觐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台