字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
全力以赴
全力以赴
Nghĩa
1.将全部力量用上去。
Chữ Hán chứa trong
全
力
以
赴
全力以赴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台