字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
全民皆兵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
全民皆兵
全民皆兵
Nghĩa
1.谓把能参加战斗的人民全都武装起来,随时准备歼灭入侵之敌。
Chữ Hán chứa trong
全
民
皆
兵