字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
全譬
全譬
Nghĩa
1.谓多方晓喻劝导。
Chữ Hán chứa trong
全
譬