字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八九吞
八九吞
Nghĩa
1.汉司马相如《子虚赋》"吞若云梦者八九。"言齐国疆域广阔﹐楚非其匹◇以"八九吞"喻水势的浩大。
Chữ Hán chứa trong
八
九
吞
八九吞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台