字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八六子
八六子
Nghĩa
1.词牌名。双调平韵﹐起八十八字至九十三字﹐共六体。唐杜牧有《八六子》词。宋秦观《八六子》词有"正销凝﹐黄鹂又啼数声"之句﹐故又名《感黄鹂》。《词谱》以为宋词中当以晁补之《八六子.喜秋晴》为正体。
Chữ Hán chứa trong
八
六
子