字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八关斋
八关斋
Nghĩa
1.佛教指在家信徒一昼夜受持的八条戒律。
Chữ Hán chứa trong
八
关
斋