字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八区
八区
Nghĩa
1.八方;天下。 2.指汉代的八宫院。 3.泛指宫院。
Chữ Hán chứa trong
八
区